ham sách

ham sách

Một người ham sách đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lòng yêu thích, say mê sách vở một cách quá mức: "ham sách" mô tả một người niềm đam mê mãnh liệt với việc đọc sưu tầm sách, thường dành nhiều thời gian tâm sức cho sách.
    • Thích thú, mê mẩn với sách: Dùng để chỉ trạng thái ham muốn đọc hoặc tìm hiểu kiến thức từ sách, đôi khi không quan tâm đến các hoạt động khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người rất ham sách, lúc nào cũng cầm cuốn sách trên tay. (Anh ấy niềm đam mê sách vở mạnh mẽ, luôn đọc sách mọi lúc.)
    • Từ nhỏ, đã ham sách, thường đọc đến quên ăn quên ngủ. (Từ nhỏ, đã yêu thích sách đến mức đắm chìm, không còn để ý đến việc ăn uống hay nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ham sách đến mức": chỉ mức độ đam mê sách vở cực kỳ cao.

    • Ông lão ham sách đến mức dành cả tiền lương để mua sách . (Mức độ đam mê sách của ông lão rất lớn, ông dùng toàn bộ thu nhập để sưu tầm sách.)
  • "tính ham sách": bản chất hoặc đặc điểm của một người thích sách.

    • Tính ham sách của cậu ấy khiến cậu trở thành một học sinh xuất sắc. (Bản chất yêu thích sách của cậu ấy giúp cậu đạt kết quả học tập tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • sách (tính từ): yêu thích sách vở, tương tự "ham sách" nhưng thường nhấn mạnh cảm xúc say mê.

    • ấy sách đến nỗi sưu tầm cả thư viện nhỏ. ( ấy yêu sách đến mức xây dựng một bộ sưu tập sách lớn.)
  • Sách vở (danh từ): sách tài liệu học tập, liên quan đến việc đọc học.

    • Sách vở kho tàng tri thức. (Sách tài liệu chứa đựng kiến thức quý báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu sách: thích sách, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "ham sách".
  • Đam mê sách: yêu thích sách một cách mãnh liệt, chủ đích.
  • Sùng sách: tôn sùng, coi trọng sách vở (thường mang nghĩa tích cực nhưng ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Ham sách như đói cơm: von việc ham sách mạnh mẽ như nhu cầu ăn uống thiết yếu.
    • Cậu ham sách như đói cơm, cuốn sách mới mừng rỡ. (Cậu yêu sách như cần thức ăn, vui mừng khi sách mới.)