ham sách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lòng yêu thích, say mê sách vở một cách quá mức: "ham sách" mô tả một người có niềm đam mê mãnh liệt với việc đọc và sưu tầm sách, thường dành nhiều thời gian và tâm sức cho sách.
- Thích thú, mê mẩn với sách: Dùng để chỉ trạng thái ham muốn đọc hoặc tìm hiểu kiến thức từ sách, đôi khi không quan tâm đến các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người rất ham sách, lúc nào cũng cầm cuốn sách trên tay. (Anh ấy có niềm đam mê sách vở mạnh mẽ, luôn đọc sách mọi lúc.)
- Từ nhỏ, cô bé đã ham sách, thường đọc đến quên ăn quên ngủ. (Từ nhỏ, cô bé đã yêu thích sách đến mức đắm chìm, không còn để ý đến việc ăn uống hay nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ham sách đến mức": chỉ mức độ đam mê sách vở cực kỳ cao.
- Ông lão ham sách đến mức dành cả tiền lương để mua sách cũ. (Mức độ đam mê sách của ông lão rất lớn, ông dùng toàn bộ thu nhập để sưu tầm sách.)
"tính ham sách": bản chất hoặc đặc điểm của một người thích sách.
- Tính ham sách của cậu ấy khiến cậu trở thành một học sinh xuất sắc. (Bản chất yêu thích sách của cậu ấy giúp cậu đạt kết quả học tập tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Mê sách (tính từ): yêu thích sách vở, tương tự "ham sách" nhưng thường nhấn mạnh cảm xúc say mê.
- Cô ấy mê sách đến nỗi sưu tầm cả thư viện nhỏ. (Cô ấy yêu sách đến mức xây dựng một bộ sưu tập sách lớn.)
Sách vở (danh từ): sách và tài liệu học tập, liên quan đến việc đọc và học.
- Sách vở là kho tàng tri thức. (Sách và tài liệu chứa đựng kiến thức quý báu.)
Từ đồng nghĩa
- Yêu sách: thích sách, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "ham sách".
- Đam mê sách: yêu thích sách một cách mãnh liệt, có chủ đích.
- Sùng sách: tôn sùng, coi trọng sách vở (thường mang nghĩa tích cực nhưng ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- Ham sách như đói cơm: ví von việc ham sách mạnh mẽ như nhu cầu ăn uống thiết yếu.
- Cậu bé ham sách như đói cơm, có cuốn sách mới là mừng rỡ. (Cậu bé yêu sách như cần thức ăn, vui mừng khi có sách mới.)